ngân qũy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kho tiền, quỹ tiền tệ: "ngân quỹ" chỉ khoản tiền dự trữ hoặc quỹ tài chính của một tổ chức, cơ quan, hoặc quốc gia, dùng để chi tiêu cho các hoạt động.
- Nơi cất giữ tiền: "ngân quỹ" cũng có nghĩa là nơi chứa tiền, như két sắt hoặc tài khoản ngân hàng, trong bối cảnh quản lý tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngân quỹ của công ty đã cạn kiệt sau đợt đầu tư lớn. (Kho tiền của công ty hết sạch sau khi đầu tư mạnh.)
- Chính phủ cần quản lý ngân quỹ quốc gia một cách hiệu quả. (Chính phủ cần điều hành quỹ tiền quốc gia hiệu quả.)
- Họ đã trích ngân quỹ để xây dựng trường học. (Họ đã lấy tiền từ quỹ để xây trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngân quỹ dự phòng": quỹ tiền dành cho các trường hợp khẩn cấp hoặc bất ngờ.
- Công ty luôn duy trì một ngân quỹ dự phòng để đối phó với khủng hoảng. (Công ty luôn giữ một quỹ tiền dự trữ để ứng phó với khủng hoảng.)
"ngân quỹ hoạt động": quỹ dùng cho các chi phí hàng ngày hoặc hoạt động thường xuyên.
- Ngân quỹ hoạt động của dự án đã được phê duyệt. (Quỹ chi tiêu cho hoạt động của dự án đã được chấp thuận.)
Biến thể và từ gần giống
Quỹ (danh từ): khoản tiền dành riêng cho mục đích cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức.
- Quỹ từ thiện giúp đỡ trẻ em nghèo. (Khoản tiền từ thiện hỗ trợ trẻ em nghèo.)
Ngân sách (danh từ): tổng số tiền dự kiến thu chi của một tổ chức trong một thời gian.
- Ngân sách nhà nước được Quốc hội thông qua. (Tổng số tiền thu chi của nhà nước được Quốc hội chấp thuận.)
Từ đồng nghĩa
- Khoản dự trữ: số tiền được giữ lại để sử dụng sau.
- Quỹ tiền: tập hợp tiền bạc được quản lý chung.
- Tài chính dự phòng: nguồn tiền dành cho các nhu cầu bất ngờ.
Thành ngữ liên quan
- Ngân quỹ hao hụt: tình trạng quỹ tiền bị giảm đi do chi tiêu quá mức.
- Do quản lý kém, ngân quỹ hao hụt nghiêm trọng. (Vì quản lý yếu kém, quỹ tiền bị giảm sút nhiều.)